ListCode Giá Trị 4 24/08/26
Price: Contact
Brand: AIC Vietnam
Category: 4.0 Industry
Supplier: AnhNghiSon
Origin: Đa quốc gia
ListCode 3:24/08/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
MOXA |
AIG-302-T-EU-AZU-LX |
Cổng kết nối IIoT thông minh nâng cao (Advanced IIoT Gateway) - CPU ARM Cortex-A7 lõi kép 1.0 GHz, tích hợp sẵn phần mềm Azure IoT Edge - Dải nhiệt độ vận hành công nghiệp: -40°C đến +70°C - Tích hợp sẵn modun truyền thông không dây 4G LTE khu vực châu Âu |
Đài Loan |
|
|
2 |
Xtralis / VESDA |
VEP-A00-1P |
Đầu báo khói dạng hút khói độ nhạy cao VESDA-E VEP - Cấu hình: 1 đường ống hút khói (1 Pipe), bảo vệ 1 khu vực (1 Area) - Màn hình LED báo nồng độ khói và trạng thái vận hành |
Úc / EU |
Model tiêu chuẩn (thay thế mã VEP-A00-1P-KR-UL) |
|
3 |
Xtralis / VESDA |
VHX-1200 |
Bộ chuyển đổi giao tiếp mạng tích hợp đế cắm gắn hộp HLI (VESDA Socket & High Level Interface Enclosure) |
Úc / EU |
|
|
4 |
Xtralis / VESDA |
VSW-206 |
Bản quyền phần mềm quản lý và cấu hình tập trung VSM4 (VSM4 First PC License) |
Úc / EU |
License phần mềm |
|
5 |
Xtralis / VESDA |
32-043 |
Cáp truyền thông nối tiếp cấu hình thiết bị chuẩn DB9 Serial (Đầu đực/cái M/F) |
Úc / EU |
Phụ kiện tương đương VSP-509 |
|
6 |
Conductix-Wampfler |
081509-0142 |
Tay lấy điện đơn cực tiếp địa (Current Collector 0815, 1P 2xPE 25A, kiểu kéo TOW 50/14 mm) |
Đức / EU |
|
|
7 |
Conductix-Wampfler |
081509-0141 |
Tay lấy điện đơn cực pha (Current Collector 0815, 1P 2xPH 25A, kiểu kéo TOW 50/14 mm) |
Đức / EU |
|
|
8 |
Conductix-Wampfler |
081509-0643 |
Tay lấy điện đa cực tiếp địa (Current Collector 0815, 6P 2xPE 25A TOW) |
Đức / EU |
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ): 2 cái |
|
9 |
Conductix-Wampfler |
081006-134 |
Đầu chổi than lấy điện pha (Collector Head 0815, 25A PH, chiều dài L = 50 mm) |
Đức / EU |
Tùy chọn mua rời (Optional) |
|
10 |
Conductix-Wampfler |
081006-234 |
Đầu chổi than lấy điện tiếp địa (Collector Head 0815, 25A PE, chiều dài L = 50 mm) |
Đức / EU |
Tùy chọn mua rời (Optional) |
|
11 |
Smith Meter (TechnipFMC) |
230663101 |
Bo mạch tiền khuếch đại tín hiệu đồng hồ đo lưu lượng (P.C. ASSY PA-6 Preamplifier) |
USA |
|
|
12 |
Smith Meter (TechnipFMC) |
644327401 |
Cuộn cảm thu nhận tín hiệu xung phi từ tính (Non-Magnetic Pick-up Coil Sensor) |
USA |
Dùng cho đồng hồ đo lưu lượng |
|
13 |
Monas Pump |
STATOR-BS30 |
Stator cao su thay thế cho bơm trục vít Monas BS30 - Vật liệu lòng cao su NBR màu trắng (White NBR) - Vỏ bọc ngoài bằng thép không gỉ (Stainless Steel Case) |
Hàn Quốc |
Phụ tùng chính hãng bơm BS30 |
|
14 |
Bronkhorst |
F-232M-AGD-22-W (SN: M21211135A) |
Bộ điều khiển lưu lượng khối lượng khí áp suất cao (High-Pressure Mass Flow Controller) - Dòng sản phẩm: EL-FLOW High Pressure Series |
Hà Lan / EU |
Cần đối chiếu Serial Number khi đặt hàng |
|
15 |
Zenitel |
1008116010 (TMIS-1) |
Trạm đàm thoại nội bộ IP chuẩn âm thanh số (Turbine Mini IP Standard-1, cấp bảo vệ IP42) |
EU / Na Uy |
Mã trùng khớp bên dưới |
|
16 |
Autec |
Compact AJC Fullset |
Bộ điều khiển từ xa vô tuyến cho cẩu trục công nghiệp (Fullset) - 01 x Bộ phát cầm tay/đeo hông AJC (màn hình màu TFT 2.8", IP65) - 01 x Bộ nhận tín hiệu Relay Box ACRM15 - 02 x Pin sạc tiêu chuẩn - 01 x Bộ đế sạc pin chính hãng |
Ý |
Thay thế trọn bộ cho model cũ GC24993 |
|
17 |
Jiangyin Xinri |
JT2-25/B4 |
Tang cuốn cáp điện tự động kiểu lò xo (Spring-driven Cable Reel) - Kèm sẵn 25 mét cáp động lực $4 \times 6\text{ mm}^2$ |
Trung Quốc |
Trọn bộ đã gồm cáp điện |
|
18 |
WEXTEN |
CA12S (Option 1.1) (CA12S-1227B-XXX) |
Máy điều hòa làm mát chuyên dụng cho tủ điện công nghiệp (Enclosure Air Conditioner) |
Đài Loan |
Lựa chọn 1 |
|
19 |
WEXTEN |
CA12S-E (Option 1.2) (CA12S-E-1227B-407) |
Máy điều hòa làm mát tủ điện hiệu suất cao (Enclosure Air Conditioner) - Tối ưu tản nhiệt cho môi trường nhiệt độ làm việc khắc nghiệt |
Đài Loan |
Hãng khuyên dùng (Recommended) |
|
20 |
HCL-Asia |
SW-2000A |
Trọn bộ thiết bị / Cổng dò kim loại công nghiệp độ nhạy cao (Metal Detector Fullset) |
Châu Á |

