ListCode 1 24/08/26
Price: Contact
Brand: ANS
Category: ANS List code
Supplier: AnhNghiSon
Origin: Đa quốc gia
ListCode 1:24/08/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
Erhardt+Leimer (E+L) |
OL 6335 (Material No: 00868666) |
Camera quét dòng CCD công nghiệp (CCD-Line Scan Camera) - Tiêu cự ống kính $f = 35\text{ mm}$, độ phân giải 4096 Pixels, 10-Bit Dynamic - Xử lý song song 192-Bit, tích hợp FPGA, DSP, DIMM-PC - Giao tiếp truyền thông: Ethernet TCP/IP, CAN-Interface - Tự động lấy nét (Autofocus), tự động hiệu chuẩn và căn chỉnh chip |
Đức |
Trọn bộ bo mạch xử lý hình ảnh |
|
2 |
Erhardt+Leimer (E+L) |
00484125 |
Cảm biến hồng ngoại định biên quang/cơ (Infrared Sensor dig. opt./mech $\pm 10\text{ mm}$) |
Đức |
|
|
3 |
Erhardt+Leimer (E+L) |
PD 2525 (Material No: 00210925) |
Cảm biến đo lực căng dạng ổ đỡ Load Cell ($0.15\text{ kN}$) |
Đức |
|
|
4 |
KEM |
KFC-120S |
Nắp chụp cánh quạt làm mát động cơ (Fan Cover) |
Hàn Quốc |
|
|
5 |
Delta I/O |
DZWT-7721 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu đa năng (Universal Signal Transmitter) - Kiểu lắp đặt: Đế cắm gắn Din-rail (Socket Type) - Ngõ vào (Input): Đa năng (Multi-input người dùng tự cấu hình) - Ngõ ra (Output): $2 \times 4\sim 20\text{ mA}$ & $1 \times \text{SPST Relay}$ - Nguồn cấp: $85\sim 264\text{ VAC}, 50/60\text{ Hz}$ |
Hàn Quốc |
|
|
6 |
Trio Motion Technology |
MC403-X (P865) |
Bộ điều khiển chuyển động dạng gắn mặt tủ Panel Mount ($2 \times \text{Step}, 0 \times \text{Servo}$) |
UK |
Option 1.1 |
|
7 |
Trio Motion Technology |
MC403-X (P866) |
Bộ điều khiển chuyển động dạng gắn mặt tủ Panel Mount ($3 \times \text{Step}, 1 \times \text{Servo}$) |
UK |
Option 1.2 |
|
8 |
Trio Motion Technology |
MC403-X (P867) |
Bộ điều khiển chuyển động dạng gắn mặt tủ Panel Mount ($3 \times \text{Step}, 2 \times \text{Servo}$) |
UK |
Option 1.3 |
|
9 |
Gefran |
WPG-A-A-0700-N (P/N: F082776) |
Cảm biến đo khoảng cách dịch chuyển tuyến tính từ giảo không tiếp xúc (Magnetostrictive Linear Position Transducer, hành trình $700\text{ mm}$) |
Ý |
Chuẩn tiêu chuẩn, thay thế hoàn toàn mã OEM F078965 |
|
10 |
Sangwoo FA |
SP500F-700x700-100ST |
Bàn trượt cấp lực / Đế trượt truyền động (Power Base kích thước $700 \times 700\text{ mm}$, hành trình $100\text{ mm}$) |
Hàn Quốc |
|
|
11 |
Proton Products |
00005CM040 |
Cảm biến đo tốc độ kiểu xung mã hóa (Speed Sensor - Encoder Version) |
UK |
|
|
12 |
Proton Products |
00024MC475_01 |
Đĩa phát hiện tốc độ đầu đo (Speed Detection Disk PH_MkII) |
UK |
Phụ kiện đo tốc độ |
|
13 |
Proton Products |
00024MC445 |
Puly dưới cho cảm biến tốc độ (Lower Pulley PH160_MkII) |
UK |
Phụ tùng chính hãng |
|
14 |
Tantronic |
20-10-35200-A (Analys 2026net) |
Thiết bị phân tích khí chuyên dụng trong công nghiệp (Industrial Gas Analyzer) |
Thụy Sĩ |
|
|
15 |
STYLECNC |
ST6060E |
Máy điêu khắc / phay kim loại CNC (CNC Metal Carving Machine) - Vùng làm việc: $600 \times 600 \times 200\text{ mm}$ - Trục chính Spindle: $2.2\text{ kW}$ làm mát bằng nước - Ray trượt vuông Đài Loan Hiwin, trục vít me Đài Loan TBI - Driver & Stepper motor hãng Leadshine, hệ điều khiển DSP RichAuto A11 - Khung thân gang đúc nguyên khối chịu lực cao |
Trung Quốc |
|
|
16 |
Smith Meter (TechnipFMC) |
230663101 |
Bo mạch tiền khuếch đại tín hiệu đồng hồ đo lưu lượng (P.C. ASSY PA-6 Preamplifier) |
USA |
|
|
17 |
Smith Meter (TechnipFMC) |
644327401 |
Cuộn cảm thu nhận tín hiệu xung phi từ tính (Non-Magnetic Pick-up Coil Sensor) |
USA |
Dùng cho đồng hồ đo lưu lượng |
|
18 |
Dinel |
ULM-53N-10-G-I-G-M |
Cảm biến đo mức chất lỏng bằng sóng siêu âm (Ultrasonic Level Meter, dải đo đến $10\text{ m}$, ngõ ra $4\sim 20\text{ mA}$) |
Cộng hòa Séc |
|
|
19 |
Moflon Technology |
Z7002-MZ086-P0850-S16-2E |
Cổ góp điện trượt tích hợp đa kênh (Hybrid Slip Ring) - Động lực: $8 \text{ line} \times 50\text{ A}$ - Tín hiệu: $2\text{ kênh RS485}$ (chống nhiễu), $2\text{ kênh RS422}$ (chống nhiễu), $2 \times 1000\text{M}$ Ethernet - Chiều dài dây: Rotor $1\text{ m}$, Stator $300\text{ mm}$; Nhiệt độ $-40^\circ\text{C}$ |
EU / Trung Quốc |
|
|
20 |
ipf electronic |
PGKB0570 |
Cảm biến quang chữ U đo bằng laser (Laser Fork Sensor) - Khe mở rộng: $120\text{ mm}$; Tần số đóng ngắt: $5\text{ kHz}$ (tia đỏ) - Nguồn cấp: $10\sim 30\text{ VDC}$, ngõ ra PNP/NPN NC/NO, hỗ trợ IO-Link - Chuẩn kết nối: M8 3-pin, cấp bảo vệ IP67 |
Đức |
|
|
21 |
ipf electronic |
OH250570 |
Cảm biến quang học dạng khung (Optical Frame Sensor) - Kích thước khung đo: $25 \times 22\text{ mm}$, độ phân giải $1\text{ mm}$ - Ngõ ra: PNP/NPN NC/NO, tích hợp chức năng trễ thời gian (Timer) - Đầu nối M8 3-pin, vỏ nhôm + nhựa IP67 |
Đức |
Đề xuất thay thế cho mã ngừng sản xuất OV350170 & OY206000 |
|
22 |
ipf electronic |
MZR42178 |
Cảm biến từ tiệm cận rãnh tròn $3.75\text{ mm}$ ($\varnothing 3.6\text{ mm} \times 20\text{ mm}$, vỏ Inox 1.4305, PNP NO, kèm cáp M8 3-pin dài $0.3\text{ m}$ PUR) |
Đức |
|
|
23 |
ipf electronic |
MZR40178 |
Cảm biến từ tiệm cận gắn rãnh xi lanh ($\varnothing 3.6\text{ mm} \times 20\text{ mm}$, PNP NO, LED báo trạng thái, kèm giắc M8 3-pin dài $0.3\text{ m}$ PUR) |
Đức |
|
|
24 |
ipf electronic |
IN080176 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ thân ren M8, loại không nhô lồi Non-flush (Sn = $6\text{ mm}$, PNP NO, đầu nối M8 3-pin) |
Trung Quốc |
|
|
25 |
ipf electronic |
VK200F72 |
Dây cáp kết nối cảm biến chuyên dụng: Đầu cái M8 vuông góc $90^\circ$ (3-pin) sang đầu đực M8 thẳng (3-pin), chiều dài $2\text{ m}$, vỏ bọc PUR chịu dầu mỡ/uốn gập |
Đức |
|
|
26 |
ipf electronic |
VK200F82 |
Dây cáp kết nối cảm biến chuyên dụng: Đầu cái M8 vuông góc $90^\circ$ (3-pin) sang đầu đực M12 thẳng (3-pin), chiều dài $2\text{ m}$, vỏ bọc PUR chịu xích tải/chống vặn xoắn |
Đức |
|
|
27 |
Kongsberg Maritime |
324400 (RMP201-8) |
Bo mạch điều khiển xử lý tín hiệu hàng hải (RMP201-8 Processing Module) |
Na Uy / EU |
|
|
28 |
Kongsberg Maritime |
603444 (RSER200-4) |
Modun truyền thông nối tiếp hàng hải (RSER200-4 Serial Interface Module) |
Na Uy / EU |
|
|
29 |
Gefran |
PK-M-1250-XL0327 (P/N: F041506) |
Thước đo khoảng cách điện trở tuyến tính loại không trục dẫn hướng (Rodless Rectilinear Displacement Transducer, hành trình $1250\text{ mm}$) |
Ý |
|
|
30 |
BSM Pump |
#713-3-1 |
Bơm bánh răng ăn khớp thủy lực/dầu bôi trơn công nghiệp (Rotary Gear Pump) |
USA |
|
|
31 |
Hidropnömak |
R"1 1/4 x R"1/2 |
Khớp quay dẫn chất lỏng/khí nén (Rotary Union, kích thước kết nối $1\ 1/4"\times 1/2"$) |
Thổ Nhĩ Kỳ |

