ListCode Giá Trị 1 25/9/2026
Price: Contact
Brand: ANS
Category: ANS List code
Supplier: AnhNghiSon
Origin: Đa quốc gia
ListCode 6: 24/9/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SPS-5210 |
Khớp quay dẫn chất lỏng/khí dòng SPS (Single Passage Swivel) - Số cổng dòng chảy: 1 ngõ (Single passage) - Kích thước kết nối: 2" NPT/BSPP |
USA |
Chuyên dụng cho tải nặng / lưu lượng lớn |
|
2 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SPS-5410 |
Khớp quay dẫn môi chất 1 cổng dòng SPS (Kích thước kết nối: 4" NPT/BSPP) |
USA |
|
|
3 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SPS-5610 |
Khớp quay dẫn môi chất 1 cổng dòng SPS (Kích thước kết nối: 6" NPT/BSPP) |
USA |
|
|
4 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SPS-5910 |
Khớp quay dẫn môi chất áp lực cao 1 cổng dòng SPS (Kích thước kết nối: cỡ lớn đặc biệt) |
USA |
Cấu hình lưu lượng siêu lớn |
|
5 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-2121 |
Khớp quay đa cổng nhỏ gọn dòng LT (Lightweight / Compact Series) - Số cổng dòng chảy: 2 ngõ riêng biệt - Kích thước kết nối: 1/8" NPT |
USA |
Thích hợp cho khí nén, chân không |
|
6 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LTM-2121 |
Khớp quay 2 cổng nhỏ gọn dòng LT (Chuẩn ren hệ Mét: M5 / G 1/8") |
USA |
Phiên bản ren hệ Mét |
|
7 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-2141 |
Khớp quay 2 cổng nhỏ gọn dòng LT (Kích thước kết nối: 1/4" NPT) |
USA |
|
|
8 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-2341 |
Khớp quay 4 cổng phân nhánh dòng LT (Kích thước kết nối: 1/4" NPT) |
USA |
|
|
9 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-2181 |
Khớp quay 2 cổng dòng LT (Kích thước kết nối: 3/8" NPT) |
USA |
|
|
10 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-2381 |
Khớp quay 4 cổng dòng LT (Kích thước kết nối: 3/8" NPT) |
USA |
|
|
11 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-21121 |
Khớp quay 2 cổng dòng LT (Kích thước kết nối: 1/2" NPT) |
USA |
|
|
12 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-23121 |
Khớp quay 4 cổng dòng LT (Kích thước kết nối: 1/2" NPT) |
USA |
|
|
13 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
LT-21241 |
Khớp quay 2 cổng cỡ lớn dòng LT (Kích thước kết nối: 3/4" NPT) |
USA |
|
|
14 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SE-1121 |
Khớp quay thủy lực/khí nén trục đơn dòng SE (Single-Ended Rotary Union) - Kích thước cổng: 1/8" NPT |
USA |
Thiết kế tối ưu không gian |
|
15 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SE-1141 |
Khớp quay trục đơn dòng SE (Kích thước cổng: 1/4" NPT) |
USA |
|
|
16 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SE-1161 |
Khớp quay trục đơn dòng SE (Kích thước cổng: 3/8" NPT) |
USA |
|
|
17 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SE-1181 |
Khớp quay trục đơn dòng SE (Kích thước cổng: 1/2" NPT) |
USA |
|
|
18 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SE-11121 |
Khớp quay trục đơn dòng SE (Kích thước cổng: 3/4" NPT) |
USA |
|
|
19 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SE-11161 |
Khớp quay trục đơn dòng SE (Kích thước cổng: 1" NPT) |
USA |
|
|
20 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
SE-11241 |
Khớp quay trục đơn dòng SE (Kích thước cổng: 1-1/2" NPT) |
USA |
|
|
21 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
GP-120 / GPM-120 |
Khớp quay đa năng dòng GP (General Purpose Rotary Union) - Cấu hình: 2 cổng dẫn môi chất, kiểu lắp trục rỗng / mặt bích - GP: Chuẩn ren NPT / GPM: Chuẩn ren hệ Mét (BSPP/Metric) |
USA |
Dùng cho dầu thủy lực, nước làm mát, khí |
|
22 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
GP-121 / GPM-121 |
Khớp quay đa năng 2 cổng dòng GP (Phiên bản trục đặc, tùy chọn ren NPT hoặc hệ Mét) |
USA |
|
|
23 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
GP-220 / GPM-220 |
Khớp quay đa năng dòng GP (Cấu hình size thân trung bình, kiểu gá lắp trục rỗng) |
USA |
|
|
24 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
GP-221 / GPM-221 |
Khớp quay đa năng dòng GP (Cấu hình size thân trung bình, kiểu gá lắp trục đặc) |
USA |
|
|
25 |
DSTI (Dynamic Sealing Technologies) |
GP-320 / GPM-320 |
Khớp quay đa năng công suất lớn dòng GP (Cỡ cổng lớn, lắp trục rỗng, dẫn dầu/khí áp cao) |
USA |

