ListCode 2 18/08/26
Price: Contact
Brand: ANS
Category: ANS List code
Supplier: AnhNghiSon
Origin: Đa quốc gia
ListCode 2:18/08/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
Panasonic |
PM-F45-C3 |
Cảm biến quang vi mô chữ U tích hợp bộ khuếch đại (Amplifier Built-in / U-shaped Micro Photoelectric Sensor, cáp dài 3m) |
Nhật Bản / Trung Quốc |
|
|
2 |
BOSEETEC |
NS-24P |
Cảm biến đo nhiệt độ dạng dây cáp (Temperature Cable Sensor) |
Trung Quốc |
|
|
3 |
SICK |
WT24-2B210 |
Cảm biến quang điện công nghiệp dạng phản xạ khuếch tán (Photoelectric Sensor W24-2 Series) |
EU / Trung Quốc |
|
|
4 |
Parker |
D3W001FNJW (D3W001FNJW42) |
Van điều khiển hướng thủy lực tỷ lệ/on-off (Directional Control Valve NG10 / CETOP 05) |
Đức / Trung Quốc |
Hậu tố "42" là Design Number (thay đổi theo lô sản xuất) |
|
5 |
Pepperl+Fuchs (P+F) |
ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 |
Cảm biến mã hóa vòng quay tương đối trục âm (Incremental Rotary Encoder, 1024 xung/vòng) |
EU / Trung Quốc |
|
|
6 |
ifm electronic |
IN5224 |
Cảm biến tiệm cận cảm ứng kép giám sát vị trí đóng/mở van (Dual Inductive Sensor for Valve Actuators) |
EU / Trung Quốc |
|
|
7 |
Shanghai Automation Instrumentation (SAIC) |
WZPK-336 |
Cảm biến nhiệt độ bọc giáp (Armored RTD Sensor Pt100) - Chiều dài đầu dò $L = 650\text{ mm}$, đường kính phi $\varnothing = 6\text{ mm}$ - Dải nhiệt độ hoạt động: $0 \sim 400^\circ\text{C}$ |
Trung Quốc |
|
|
8 |
KOYO (JTEKT) |
TRD-N1000-RZ-1M |
Cảm biến mã hóa vòng quay tương đối (Incremental Rotary Encoder, 1000 xung/vòng, cáp dài 1m) |
Trung Quốc |
|
|
9 |
Allen-Bradley (Rockwell) |
140MP-A-PEK12 |
Khối phụ kiện đấu nối / Khóa bảo vệ aptomat ngắt mạch (Circuit Breaker Accessories) |
Tây Ban Nha |
|
|
10 |
Festo |
LR-D-7-MIDI (Part No: 546458) |
Van điều áp khí nén cơ bản (Pressure Regulator Basic Valve) |
EU / Trung Quốc |
|
|
11 |
Festo |
DSBC-50-400-PPVA-N3 (Part No: 1366958) |
Xi lanh khí nén chuẩn ISO 15552 (ISO Cylinder, đường kính nòng Ø50mm, hành trình 400mm, giảm chấn khí nén tự điều chỉnh) |
EU / Trung Quốc |
|
|
12 |
Festo |
HEE-D-MAXI-24 (Part No: 172962) |
Van xả/cấp khí nén điều khiển điện 24VDC (On/off Electrically Actuated Valve) |
EU / Trung Quốc |
|
|
13 |
Festo |
LFR-1-D-MAXI-A-MPA (Part No: 8002285) |
Cụm bộ lọc kết hợp van điều áp khí nén ren G1", xả nước tự động (Filter Regulator with Pressure Gauge) |
EU / Trung Quốc |
|
|
14 |
Festo |
MHE2-MS1H-5/2-QS-4 (Part No: 525117) |
Van điện từ phản ứng nhanh 5/2 (Fast-switching Solenoid Valve, kết nối ống QS-4) |
EU / Trung Quốc |
|
|
15 |
Festo |
SDBT-MS-20NL-ZN-E-5-LE-EX6 (Part No: 579071) |
Cảm biến từ tiệm cận gắn rãnh xi lanh chống cháy nổ ATEX (Proximity Sensor, cáp dài 5m) |
EU / Trung Quốc |
|
|
16 |
Festo |
VUVS-L25-B52-D-G14-F8-1C1 (Part No: 8059143) |
Van điện từ khí nén 5/2 tác động kép cổng kết nối ren G1/4" (Solenoid Valve) |
EU / Trung Quốc |
|
|
17 |
JSCC |
80YB25GV22 |
Động cơ giảm tốc AC tích hợp phanh điện từ (Electromagnetic Brake Motor, size 80mm, công suất 25W) |
Trung Quốc |
|
|
18 |
ATO |
ATO-HTLS-XWKB (SKU: ATO-HTLS-ARL) |
Công tắc hành trình chịu nhiệt độ cao dạng cần gạt bánh lăn điều chỉnh được (High Temperature Limit Switch with Adjustable Roller Lever) |
USA / Trung Quốc |
|
|
19 |
Henan Hengyuan |
CD 5T-14.5M |
Pa lăng cáp điện dầm đơn tải trọng 5 tấn, chiều cao nâng 14.5 mét (Electric Wire Rope Hoist) |
Trung Quốc |
|
|
20 |
Allen-Bradley (Rockwell) |
1489-M3C030 |
Aptomat tép ngắt mạch định mức chuẩn UL 489 (Miniature Circuit Breaker, 3P, 3A, dòng cắt 10kA, Curve C) |
Tây Ban Nha |
|
|
21 |
Allen-Bradley (Rockwell) |
140MT-C3E-C16 |
Aptomat bảo vệ động cơ chống quá tải (Motor Protection Circuit Breaker, dải chỉnh 10 – 16A) |
Thụy Sĩ |
|
|
22 |
Allen-Bradley (Rockwell) |
140MT-D9N-B40 |
Aptomat bảo vệ ngắn mạch động cơ (Motor Circuit Protector, dòng định mức 4A) |
Thụy Sĩ |
|
|
23 |
Allen-Bradley (Rockwell) |
1606-XLE240E-3 |
Bộ nguồn công nghiệp gắn DIN-rail ESS 3 pha (Power Supply, ngõ vào 380–480VAC, ngõ ra 24–28VDC, công suất 240W, dòng tải 10A) |
Cộng hòa Séc |
|
|
24 |
Allen-Bradley (Rockwell) |
1783-US8T |
Switch chuyển mạch công nghiệp không quản lý Stratix 2000 (Unmanaged Ethernet Switch, 8 cổng RJ45 10/100 Mbps) |
Trung Quốc |
|
|
25 |
Allen-Bradley (Rockwell) |
873M-D18PO300-D4 |
Cảm biến tiệm cận siêu âm thân ren M18 (Ultrasonic Proximity Sensor, khoảng cách phát hiện tối đa 300mm, PNP NO, đầu nối M12 DC Micro) |
Singapore |

