ListCode Giá Trị 1 4/9/26
Price: Contact
Brand: ANS
Category: ANS List code
Supplier: AnhNghiSon
Origin: Đa quốc gia
ListCode 1: 4/9/2026
|
STT |
Hãng sản xuất |
Model / Part Number |
Mô tả kỹ thuật chi tiết |
Xuất xứ |
Ghi chú |
|
1 |
CS Instruments |
0500 5012 (DS 500 mobile) |
Thiết bị ghi và phân tích dữ liệu đa năng di động thông minh (Intelligent Chart Recorder, 4 ngõ vào cảm biến) |
Đức / EU |
Bản di động dạng vali |
|
2 |
CS Instruments |
0500 5013 (DS 500 mobile) |
Thiết bị ghi và phân tích dữ liệu đa năng di động thông minh (Intelligent Chart Recorder, 8 ngõ vào cảm biến) |
Đức / EU |
Bản di động dạng vali |
|
3 |
CS Instruments |
0500 5014 (DS 500 mobile) |
Thiết bị ghi và phân tích dữ liệu đa năng di động thông minh (Intelligent Chart Recorder, 12 ngõ vào cảm biến) |
Đức / EU |
Bản di động dạng vali |
|
4 |
CS Instruments |
Z500 5003 |
Tùy chọn tích hợp Webserver cho phép giám sát qua mạng nội bộ/trình duyệt web (Option Integrated Webserver) |
Đức / EU |
Tùy chọn phần mềm/firmware |
|
5 |
CS Instruments |
Z500 5004 |
Tùy chọn tạo báo cáo tiêu thụ năng lượng thống kê theo ngày/tuần/tháng (Option Consumption Report) |
Đức / EU |
Tùy chọn phần mềm/firmware |
|
6 |
CS Instruments |
Z500 5008 |
Tùy chọn hàm tính toán toán học cho 4 kênh ảo độc lập (+, -, ×, ÷) (Option Mathematics Calculation Function) |
Đức / EU |
Tùy chọn phần mềm/firmware |
|
7 |
CS Instruments |
Z500 5009 |
Tùy chọn tính toán tích lũy tổng sản lượng cho tín hiệu tương tự analog (Option Totalizer Function) |
Đức / EU |
Tùy chọn phần mềm/firmware |
|
8 |
CS Instruments |
0554 7040 (CS Soft Basic) |
Bản quyền phần mềm đánh giá dữ liệu dạng đồ thị và bảng biểu, đọc dữ liệu qua cổng USB/Ethernet |
Đức / EU |
License phần mềm PC |
|
9 |
CS Instruments |
0554 7050 (CS Soft Energy Analyzer) |
Phần mềm chuyên dụng phân tích điện năng tiêu thụ và đánh giá rò rỉ cho trạm khí nén |
Đức / EU |
License phần mềm PC |
|
10 |
CS Instruments |
0554 7045 |
Gói nâng cấp bản quyền phần mềm từ phiên bản CS Soft Basic lên CS Soft Energy Analyzer |
Đức / EU |
License nâng cấp phần mềm |
|
11 |
CS Instruments |
On request (Theo yêu cầu) |
Modun truyền thông không dây GSM truyền tải dữ liệu qua mạng di động |
Đức / EU |
Tùy chọn truyền thông từ xa |
|
12 |
CS Instruments |
0553 0501 |
Cáp kết nối cảm biến áp suất, nhiệt độ hoặc cảm biến ngoài vào máy đo di động (Đầu giắc ODU sang đầu dây để trần, dài 5 m) |
Đức / EU |
Phụ kiện cáp kết nối |
|
13 |
CS Instruments |
0553 0502 |
Cáp kết nối cảm biến áp suất, nhiệt độ hoặc cảm biến ngoài vào máy đo di động (Đầu giắc ODU sang đầu dây để trần, dài 10 m) |
Đức / EU |
Phụ kiện cáp kết nối |
|
14 |
CS Instruments |
0553 1503 |
Cáp kết nối cảm biến lưu lượng/điểm sương dòng VA/FA 5xx vào máy đo di động (Đầu ODU sang đầu M12, dài 5 m) |
Đức / EU |
Dành cho dòng VA/FA 5xx |
|
15 |
CS Instruments |
0553 0503 |
Cáp kết nối cảm biến lưu lượng/điểm sương dòng VA/FA 400 vào máy đo di động (Đầu ODU sang đầu M12, dài 5 m) |
Đức / EU |
Dành cho dòng VA/FA 400 |
|
16 |
CS Instruments |
0553 0504 |
Cáp nối dài chuyên dụng cho thiết bị đo di động (Đầu ODU sang đầu ODU, dài 10 m) |
Đức / EU |
Cáp nối dài |
|
17 |
CS Instruments |
0553 0506 |
Cáp kết nối đồng hồ đo dòng điện / đo công suất tác dụng di động vào bộ DS 500 mobile (Chiều dài 5 m) |
Đức / EU |
Phụ kiện đo công suất điện |
|
18 |
CS Instruments |
0553 0507 |
Giắc chuyển đổi đầu ODU 5-pin sang 8-pin cho cáp cảm biến VA/FA hiện hữu (P/N: 0553.0111) từ DS 300 mobile sang DS 500 mobile |
Đức / EU |
Đầu chuyển đổi tương thích |
|
19 |
CS Instruments |
0553 0508 |
Giắc chuyển đổi đầu ODU 5-pin sang 8-pin cho cáp tín hiệu analog hiện hữu (P/N: 0553.0110) từ DS 300 mobile sang DS 500 mobile |
Đức / EU |
Đầu chuyển đổi tương thích |
|
20 |
CS Instruments |
Z604 0104 |
Đầu cắm đực ODU lắp rời để đấu nối dây vào máy đo di động (Mounted ODU Plug) |
Đức / EU |
Đầu nối phụ kiện |
|
21 |
CS Instruments |
0554 6006 |
Vali bảo vệ và chứa trọn bộ cảm biến cùng phụ kiện chuyên dụng (Kích thước: 500 x 360 x 180 mm) |
Đức / EU |
Phụ kiện đựng thiết bị |
|
22 |
CS Instruments |
0695 1124 (VA 500 - Max) |
Cảm biến đo lưu lượng khí nén VA 500 (Phiên bản Max: vận tốc đến 185 m/s) - Chiều dài thân đầu dò: 220 mm - Bao gồm sẵn 5 m cáp kết nối tương thích với thiết bị đo di động |
Đức / EU |
Đo lưu lượng tốc độ cao |
|
23 |
CS Instruments |
0695 1125 (VA 500 - High-Speed) |
Cảm biến đo lưu lượng khí nén VA 500 (Phiên bản High-Speed: vận tốc đến 224 m/s) - Chiều dài thân đầu dò: 220 mm - Bao gồm sẵn 5 m cáp kết nối tương thích với thiết bị đo di động |
Đức / EU |
Đo lưu lượng dải siêu tốc |
|
24 |
CS Instruments |
ZSL 0120 |
Tùy chọn cấu hình chiều dài cảm biến: 120 mm (Sensor Length Option 120 mm) |
Đức / EU |
Áp dụng khi đặt cùng cảm biến |
|
25 |
CS Instruments |
ZSL 0160 |
Tùy chọn cấu hình chiều dài cảm biến: 160 mm (Sensor Length Option 160 mm) |
Đức / EU |
Áp dụng khi đặt cùng cảm biến |

