ListCode 6: 24/9/2026

STT

Hãng sản xuất

Model / Part Number

Mô tả kỹ thuật chi tiết

Xuất xứ

Ghi chú

1

Safety Storage, Inc.

2-Pallet "FRP" Series Storage Building

Kho lưu trữ hóa chất chống cháy chuyên dụng (Fire-Rated Storage Building)

 

- Kích thước phủ bì danh định: $10\text{' L} \times 7\text{' W} \times 10\text{' H}$ (khoảng $3.05 \times 2.13 \times 3.05\text{ m}$)

 

- Cửa ra vào: 01 cánh đơn kích thước $60\text{" W} \times 96\text{" H}$ ($1.52 \times 2.44\text{ m}$)

 

- Dung tích bồn hứng tràn (Sump Capacity): $195\text{ Gal}$ ($\approx 738\text{ lít}$)

 

- Khối lượng ước tính kèm tùy chọn: $\approx 14.300\text{ lbs}$ ($\approx 6.486\text{ kg}$)

USA

Sức chứa: 2 pallet tiêu chuẩn

2

Safety Storage, Inc.

2P Dry Chemical Fire Suppression System

Hệ thống dập lửa tự động bằng bột hóa chất khô (Dry Chemical Fire Suppression System) chuyên dụng cho nhà kho 2 pallet

USA

Tùy chọn lắp thêm (Optional)

3

Shanghai MNAI Special Cable

MNCF557

 

(Cuộn 100M)

Cáp rulo cuộn cuốn chuyên dụng (Reeling Cable, quy cách $3 \times 95 + 1 \times 50\text{ mm}^2$, chiều dài cuộn $100\text{ m}$)

Trung Quốc

 

4

Shanghai MNAI Special Cable

MNCF557

 

(Cuộn 400M)

Cáp rulo cuộn cuốn chuyên dụng (Reeling Cable, quy cách $3 \times 95 + 1 \times 50\text{ mm}^2$, chiều dài cuộn $400\text{ m}$)

Trung Quốc

 

5

Ripack (SEFMAT)

RIPACK 3000 (US/BS)

Súng khò nhiệt co màng công nghiệp (Heat Shrink Tool)

 

- Dải công suất gia nhiệt: $45 \sim 80\text{ kW}$

 

- Chuẩn kết nối van điều áp kép Securipack: US/BS

Pháp / EU

 

6

LAONPEOPLE

LPBR-530 (Fullset)

Máy quét mã vạch cố định công nghiệp (Fixed Barcode Reader Fullset)

 

- Cáp kết nối RS-232 dài $5\text{ m}$ / Cáp USB Preview $5\text{ m}$ (P/N: TNT-IS-5M)

 

- Cài đặt sẵn firmware chuyên biệt theo tiêu chuẩn Samsung Electronics

 

- Kèm Adapter nguồn và phụ kiện kết nối hoàn chỉnh

Hàn Quốc

 

7

Larson Electronics

EPL-PM-100LED-D-V2-150C-EPP-1523-125DB

Đèn LED chiếu sáng công nghiệp chống cháy nổ Class 1 Division 1 (C1D1)

 

- Công suất: $100\text{ W}$, điện áp $120 \sim 277\text{ VAC}$, tích hợp bộ điều chỉnh độ sáng (Inline Dimmer)

 

- Đế nhôm chống phát tia lửa (Non-Sparking Aluminum Base), cáp cấp nguồn dài $150\text{ ft}$ ($\approx 45.7\text{ m}$)

 

- Tùy chọn phích cắm: Chuẩn NEMA 5-15P; Góc chiếu sáng chùm tia: $125^\circ$

USA

Vùng nguy hiểm Zone 1/Zone 2

8

Hans-Schmidt

DTS-1000

Thiết bị đo lực căng sợi/dây điện tử kỹ thuật số (Digital Tension Meter, dải đo đến $1.000\text{ cN}$)

Đức

 

9

DEIF

EPN-110DN

 

(Item: 2913110020.01)

Biến trở điện tử gắn thanh DIN-rail (Electronic Potentiometer)

 

- Tín hiệu ngõ ra: $-10\text{ V} \sim 0 \sim +10\text{ VDC}$

 

- Điện áp nguồn nuôi: $24\text{ VDC}$

Đức / Đan Mạch

Điều khiển tốc độ/điện áp máy phát

10

DEIF

CSQ-3

 

(Item: 2918030010.01)

Đồng hồ hòa đồng bộ đa năng (Multi-function Synchroscope)

 

- Phiên bản: Ứng dụng công nghiệp trên bờ chuẩn chứng nhận UL (Land-based installations)

 

- Điện áp đo kiểm danh định: $440 \sim 480\text{ VAC} \pm 10\%$

Đức / Đan Mạch

Không hỗ trợ cấp điện áp $600\text{ VAC}$

11

Novotechnik

TH1-0550-102-423-102

Thước đo khoảng cách dịch chuyển tuyến tính không tiếp xúc (Linear Position Transducer, hành trình đo $550\text{ mm}$)

Đức / EU

 

12

Messko (Reinhausen Group)

COMPACT MT-ST160SK/TT/4/14m

 

(Part No: 635-PD1AA1AE14S4SB1100AA)

Đồng hồ nhiệt độ kim có tiếp điểm cho máy biến áp (Pointer Thermometer)

 

- Model dòng MT-ST160SK chuyên dụng đo nhiệt độ dầu/cuộn dây MBA

 

- Tích hợp bộ chuyển đổi tín hiệu tương tự (TT) và tiếp điểm đóng ngắt cảnh báo/bảo vệ

 

- Chiều dài ống mao dẫn bọc bảo vệ: $14\text{ m}$

EU / Đức

 

13

Chauvin Arnoux

C.A 1954 DiaCAm2

 

(Code: P01651904)

Camera ghi hình nhiệt độ hồng ngoại công nghiệp cầm tay (Thermal Imaging Camera C.A 1954)

Pháp / EU

 

14

Fluke

FLUKE-789

Đồng hồ vạn năng kiểm định hiệu chuẩn vòng lặp dòng (ProcessMeter tích hợp nguồn phát loop $24\text{ VDC}$ và kiểm tra Hart $250\ \Omega$)

USA / EU / Trung Quốc

 

15

Fluke

FLUKE-724

Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ chuyên dụng (Temperature Calibrator đo/phát dòng RTD, Thermocouple)

USA / EU / Trung Quốc

 

16

Fluke Calibration (Hart Scientific)

9100S-A-256

Lò kiểm chuẩn nhiệt độ cầm tay kiểu giếng khô (Handheld Dry-Well Calibrator, dải nhiệt độ cao, cấu hình Block Insert A)

USA / EU

 

17

Gessmann

V85B3-8DS-Z+Z-B-E6011

 

(Code: 5300009083 / KHL/2660)

Tay điều khiển đa trục cho cabin cẩu trục (Composite Drive Joystick)

 

- Sơ đồ đấu dây chuẩn nhà máy: EB/135-1145

EU / Đức

 

18

EXAIR

6198-30

Hệ thống hút lọc và tách mạt phoi khí nén 30 Gallon (30 Gallon Chip Trapper System)

 

- Vận hành hoàn toàn bằng khí nén không dùng điện, hút và đảo chiều bơm chất làm mát tái sử dụng

 

- Bao gồm: Bơm chân không khí nén hai chiều, thùng phuy chứa dung tích $30\text{ Gal}$ ($\approx 114\text{ lít}$), túi lọc giữ phoi cặn bẩn, ống hút và các đầu hút thao tác

USA

Thu hồi, làm sạch coolant máy CNC