ListCode:17/08/2026

STT

Hãng sản xuất

Model / Part Number

Mô tả kỹ thuật chi tiết

Xuất xứ

Ghi chú

1

National Lab GmbH

PCGE 223.09-NEB

 

(P/N: GUPCGE0223.09-NEB-2B / 00033542)

ProfiCool Genius Liquid Chiller

 

- Công suất làm lạnh: ~24 kW (tại +20°C outlet / +32°C ambient)

 

- Môi chất lạnh: R513A (GWP = 631)

 

- Nguồn điện: 3Ph / 400V / 50Hz

 

- Tích hợp van bypass tự động bảo vệ bơm

Đức

Thiết bị lắp trong nhà

2

National Lab GmbH

PCGE 258.09-NEB

 

(P/N: GUPCGE0258.09-NEB-2B / 00033514)

ProfiCool Genius Water Cooling / Recooler

 

- Công suất làm lạnh: ~27 kW (tại +7°C outlet / +32°C ambient)

 

- Môi chất lạnh: R513A (GWP = 631)

 

- Nguồn điện: 3Ph / 400V / 50Hz

 

- Tích hợp van xả tràn (overflow valve) bảo vệ bơm

Đức

Thiết bị lắp trong nhà

3

HIGEN RNM

KMP-10HK8FX

Động cơ điện (Motor)

Hàn Quốc

Thay thế cho model KMP-10HK8F

4

HIGEN RNM

KMI-15HT1

Động cơ điện (Motor)

Hàn Quốc

 

5

HIGEN RNM

KMI-10HT1

Động cơ điện (Motor)

Hàn Quốc

 

6

HIGEN RNM

KMP-15HK8FX

Động cơ điện (Motor)

Hàn Quốc

Thay thế cho model KMH-15HK8F

7

Teledyne DALSA

LA-CC-08K05B-00-R

Camera công nghiệp đơn sắc (Monochrome Camera)

Canada

 

8

Senseair

Senseair S8 LP

 

(Art. No: 004-0-0053)

Cảm biến CO₂ NDIR siêu nhỏ gọn (Low Power)

 

- Dải đo: 400 – 2.000 ppm

 

- Độ chính xác: ±40 ppm ±3% giá trị đo

Thụy Điển

 

9

HTM Sensors

R-FS4TZV075

Cáp kết nối cảm biến vỏ PVC màu vàng (Yellow PVC Cable)

USA / China / Canada

 

10

Rezontech

RFD-3000X

Đầu báo cháy quang học (Flame Detector)

 

- Chuẩn chống cháy nổ (Ex), công nghệ Triple IR (IR3)

 

- Bao gồm giá đỡ tiêu chuẩn (Bracket BK-02)

Hàn Quốc

 

11

Gessmann

S22L-4Z-A08

Tay điều khiển 1 trục bên trái cho cẩu trục (Single-axis Controller S22 Left)

EU / Đức

 

12

CAREL

PGN1000F00

Bộ điều khiển khả trình (Programmable Controller)

EU / USA / China

 

13

Canneed

BCC-200

Máy đo và tính toán hàm lượng CO₂ trong đồ uống

 

- Bao gồm: Thân máy BCC-200 (kèm gioăng cao su, đầu dò nhiệt độ) và phần mềm CanNeed-TS-P V1.0

 

- Chiều cao mẫu: 50 – 360 mm; Đường kính đáy chai: lên đến 120 mm

Trung Quốc

 

14

Gill Instruments

1390-65-B-121

 

(WindObserver 65)

Cảm biến đo gió siêu âm (Ultrasonic Anemometer)

 

- Cấu hình: WO65 UNHTD CG2 NO MT

UK

Tương đương mã 1390-PK-006

15

ADDI-DATA

MSX-RDC-17

Bộ chuyển đổi tín hiệu Resolver sang Digital (DAQ Card)

 

- Chuyển đổi SIN/COS sang tín hiệu số

 

- Độ phân giải 4 mức: 256, 1024, 4096, 16384

 

- Nguồn cấp: 24 VDC

Đức

 

16

Comfile Technology

CPi-A070WR (Option 1)

Màn hình cảm ứng công nghiệp 7" Touch Panel PC (CM3+ Lite / 1GB RAM)

USA

Hàng tồn kho giới hạn

17

Comfile Technology

CPi-S070WR (Option 2)

Màn hình cảm ứng công nghiệp 7" Raspberry Pi Touch Panel PC (CM4S Lite + SD Card / 1GB RAM)

USA

Model đề xuất thay thế cho dòng CPi-A070WR

18

Janitza

5226003

 

(UMG 509-PRO)

Bộ phân tích chất lượng điện năng tích hợp giám sát RCM

 

- Nguồn cấp: 48–110 VAC / 24–150 VDC

Đức / EU

 

19

DHR (Den Haan Rotterdam)

230RCL21

 

(DHR230)

Đèn pha tìm kiếm LED điều khiển từ xa bằng điện

 

- Thông số: 100–230V, 75W

Hà Lan / EU

 

20

OEM Sensor

00484125

Cảm biến hồng ngoại quang/cơ (Infrared Sensor dig. opt./mech ±10mm)

EU

 

21

Schleuniger

210000000411 (B300)

Máy tuốt dây cáp điện để bàn tự động (Stripping Machine B300)

Thụy Sĩ

 

22

Schleuniger

B300_KB_ST

Bộ má kẹp tiêu chuẩn (Clamping Jaw Set Standard) cho máy B300

Thụy Sĩ

Phụ kiện máy B300

23

Schleuniger

B300_M_HSS

Bộ dao tuốt dạng V vật liệu thép gió HSS (V-Blade Set HSS)

Thụy Sĩ

Phụ kiện máy B300

24

Schleuniger

B300_SU

Bản quyền phần mềm thư viện bài viết (License Article Library)

Thụy Sĩ

License phần mềm

25

Schleuniger

B300_VERP_ST

Quy cách đóng gói tiêu chuẩn đường hàng không/đường bộ

Thụy Sĩ

Dịch vụ đóng gói

26

Schleuniger

B300_LS

Bộ đẩy phôi bằng khí nén (Air Ejector) cho máy B300

Thụy Sĩ

Phụ kiện máy B300