ListCode 3:17/08/2026

 

STT

Hãng sản xuất

Model / Part Number

Mô tả kỹ thuật chi tiết

Xuất xứ

Ghi chú

1

FISCHER Mess- und Regeltechnik

(Chờ cập nhật mã)

Thiết bị đo lường và điều khiển công nghiệp

Đức

Cần bổ sung P/N cụ thể

2

Aerzen

2000049286

Lõi lọc khí đầu vào (Filter Cartridge / Filterpatrone)

EU

Phụ tùng máy thổi khí

3

Aerzen

2000063894

 

(GM15L)

Đầu máy thổi khí kiểu cánh quạt quay dạng trục vít/lobe (Rotary Lobe Blower GM15L, Arrangement 10)

EU

Blower stage

4

Aerzen

780003069

Bộ phụ kiện bảo dưỡng thay dầu (Service Accessories: phễu rót dầu + ống xả dầu)

EU

Phụ kiện chính hãng

5

Aerzen

159873000

Gioăng làm kín mặt bích phẳng DN100 (Flat Gasket DN100)

EU

 

6

Aerzen

2000060231

Keo dán tạo gioăng mặt bích Loctite 574 (Loctite Gasket 574)

EU

 

7

Aerzen

2000038064

Chi phí cấp chứng chỉ chất lượng sản phẩm chuẩn EN 10204 2.2

EU

Tài liệu / Chứng nhận

8

Aerzen

780008811

Chi phí cấp biên bản kiểm nghiệm nghiệm thu nhà máy chuẩn EN 10204 3.1

EU

Tài liệu / Chứng nhận

9

Allen-Bradley (Rockwell)

20-750-ENETR

Modun giao tiếp truyền thông mạng kép EtherNet/IP (Dual-port EtherNet/IP Option Module)

USA

Dùng cho biến tần PowerFlex 750 Series

10

Siemens

6ES7414-2XK05-0AB0

CPU 414-2 điều khiển trung tâm hệ thống SIMATIC S7-400 (MPI/DP & DP interface)

EU / Trung Quốc

 

11

Siemens

6ES7332-5HD01-0AB0

Modun ngõ ra tương tự SM 332 (SIMATIC S7-300, Analog Output 4 AO, 12-bit)

EU / Trung Quốc

 

12

Siemens

6ES7332-7ND02-0AB0

Modun ngõ ra tương tự độ chính xác cao SM 332 (SIMATIC S7-300, Analog Output 4 AO, 16-bit)

EU / Trung Quốc

Chuẩn cách ly quang cao cấp

13

Siemens

6GK1500-3AA00

Đầu cuối nối bus quang PROFIBUS OBT (Optical Bus Terminal)

EU / Trung Quốc

Kết nối vòng quang PROFIBUS

14

Siemens

3SU1050-5BL11-0AA0

 

+ 3SU1550-0AA10-0AA0

Công tắc chuyển mạch ổ khóa SIRIUS ACT Ø22mm bằng kim loại (kèm giá đỡ Holder)

EU / Trung Quốc

Bộ đề xuất thay thế cho mã cũ 3SB3500-4PD11

15

Siemens

6GK1503-3CB00

Modun chuyển đổi quang học PROFIBUS OLM/G12 V4.0 (Optical Link Module)

EU / Trung Quốc

 

16

Balluff

BTL7-E501-M0050-B-S32

 

(Part No: BTL07L1)

Cảm biến dịch chuyển từ giảo kiểu thanh hành trình 50mm (Magnetostrictive Linear Position Sensor)

Trung Quốc

 

17

Balluff

BTL-P-1013-4R

 

(Part No: BAM013L)

Nam châm định vị từ tính cho cảm biến BTL (Positioning Magnet Ring)

Trung Quốc

Phụ kiện cơ khí

18

Imada

MX-1000N

Khung gá kéo nén thử lực tự động bằng điện tải trọng 1000N (Motorized Test Stand)

Nhật Bản

Phân phối qua hãng Hans-Schmidt

19

Nidec-Shimpo

FGP-50

Đồng hồ đo lực kéo nén kỹ thuật số hiển thị điện tử tải trọng 500N (Digital Force Gauge)

Nhật Bản

Phân phối qua hãng Hans-Schmidt

20

ACS-Control-System

Flowcont UN-25 1 G1 I0

 

(Code: 151000007)

Đồng hồ đo lưu lượng chất lỏng bằng sóng siêu âm (Ultrasonic Flowmeter)

Đức

 

21

Baumer

OM60-PR0060.HH.TXFV

 

(Code: 11726783)

Cảm biến quang học đo khoảng cách bằng laser độ chính xác cao (Optical Laser Distance Sensor)

Thụy Sĩ / EU

 

22

Baumer

OM70-L0070.HH0048.EK

 

(Code: 11216521)

Cảm biến đo khoảng cách bằng laser công nghiệp (High-precision Laser Distance Sensor)

Thụy Sĩ / EU

 

23

Baumer

FPDK 10P5130/S35A

 

(Code: 11000891)

Cảm biến quang phản xạ gương vỏ nhựa kích thước nhỏ (Photoelectric Retro-reflective Sensor)

EU

Đầu nối connector M8

24

Baumer

FHDK 10P5101/S35A

 

(Code: 10131270)

Cảm biến quang phản xạ khuếch tán triệt tiêu nền (Photoelectric Diffuse Sensor with Background Suppression)

EU

Đầu nối connector M8

25

Nippon Valve Controls (NICO)

PNDEL-905UUT-020

Van bi inox điều khiển bằng khí nén kết nối ren (Stainless Steel Pneumatic Ball Valve, DN20 / 3/4")

Nhật Bản

 

26

Elesa+Ganter

742.5-22-M16X1,5-A-1

Nút bịt ren kim loại kèm gioăng làm kín (Threaded Plugs M16x1.5)

Đức

 

27

Elesa+Ganter

743-11-M16X1,5-AS

Mắt kính quan sát mức dầu bôi trơn (Oil Sight Glasses M16x1.5)

Đức

 

28

Elesa+Ganter

883-M10X1-160-A-MS

Van thở / nút xả khí giảm áp bằng đồng (Breather Valves M10x1)

Đức

 

29

GF Signet (+GF+)

P51530-P0

 

(Code: 198801620)

Cảm biến đo lưu lượng dạng cánh quạt xoay (Rotor-X Paddlewheel Flow Sensor)

USA

Chuẩn thân Polypropylene màu đen