Hans Schmidt Vietnam,Máy đo độ ẩm dệt DHT-3 Textile Moisture Meter Hans Schmidt

Textile Moisture Meter DHT-3 

 

 

 

Các tính năng đặc biệt

Máy đo độ ẩm dệt may DHT-3 dễ sử dụng cho nhiều ứng dụng và đo nhanh chóng

Màn hình kỹ thuật số để đọc tỷ lệ phần trăm độ ẩm trực tiếp của 10 vật liệu (len, rayon, bông, sợi gai dầu, đay, giấy, lanh, nylon, acrylic, polyester) và 10 hỗn hợp vật liệu thường được sử dụng.

Thang điểm từ 0 - 100 đối với vật liệu không được lưu trữ; Với sự trợ giúp của bảng so sánh vật tư, độ ẩm của 20 vật liệu bổ sung có thể được xác định

Có nhiều sự lựa chọn về kim và điện cực lăn cho nhiều ứng dụng

Lựa chọn vật liệu dễ dàng bằng 2 nút nhấn

Tùy chọn nhiệt độ phòng ° C và độ ẩm RH% có thể được hiển thị bằng cách sử dụng một đầu dò đặc biệt

Máy đo độ ẩm dệt may DHT-3 được điều khiển bằng vi xử lý.

Lựa chọn vật liệu dễ dàng bằng 2 nút nhấn

Nhiệt độ phòng ° C và độ ẩm RH% có thể được hiển thị bằng đầu dò đặc biệt (phụ kiện tùy chọn)
Độ chính xác và khả năng tái tạo cao

Các tính năng tiêu chuẩn

Máy đo độ ẩm dệt DHT-3 với vỏ nhỏ gọn được cung cấp trong hộp đựng bằng da có dây đeo cổ

Máy đo độ ẩm di động, chạy bằng pin

Báo cáo thử nghiệm của nhà sản xuất miễn phí, báo cáo hiệu chuẩn có sẵn tùy chọn


Nguyên tắc đo lường:
Độ ẩm được xác định bằng cách đo độ dẫn điện của vật liệu, luôn luôn tỷ lệ với nội dung của độ ẩm.

Đăng kí:
Độ ẩm còn lại:
Nhiệt độ phòng:
RH%: Đọc trực tiếp:
len, tơ tằm, bông, sợi gai dầu, đay, giấy, vải lanh, nylon, acrylic, polyester, 50 PES / 50 Zw, 50 PES / 50 PAC, 50 PES / 50 Bw,
67 PES / 33 Bw, 70 PES / 30 Zw, 70 PES / 30 Wo, 67 PAC / 33 Bw, 70 PAC / 30 Wo, 60 Bw / 40 PES, 50 Wo / 50 Zw
Đọc gián tiếp:
Thang đo 0-100 và 20 tờ chuyển đổi cho các vật liệu khác nhau
-30 đến 70 ° C (tùy chọn)
5 đến 95% RH (tùy chọn)
Màn hình: LCD, độ phân giải 0,1
Độ chính xác: ± 1% toàn thang đo
Độ tái lập: ± 0,3%
Nguồn cung cấp: Pin 9 V E Block, tín hiệu pin yếu
Tự động tắt nguồn: Sau 2 phút không sử dụng
Trọng lượng tịnh (tổng): 258 g (1650 g)
Kích thước: 200 x 95 x 40 mm (LxWxH)

Material

Measuring Range (relative humidity in %)

Wool (Wo)

8 – 24.5

Cotton (Bw)

2 – 12

Rayon (Zw)

3 – 23

Hemp (Ha)

2 – 15.5

Jute (Ju)

3 – 21.5

Paper (Pa)

2 – 16.5

Linen (Li)

4 – 14.5

Nylon (PA)

1.5 – 6

Acryl (PAC)

0.1 – 2.4

Polyester (PES)

0.5 – 3.5

50 PES/50 Zw

4 – 12.5

50 PES/50 PAC

0.5 – 1.5

50 PES/50Bw

1 – 7

67 PES/33 Bw

1 – 4.5

70 PES/30 Zw

1 – 9.5

70 PES/30 Wo

2 – 6.5

67 PAC/33 Bw

2 – 6

70 PAC/30 Wo

3 – 8

60 Bw/40 PES

2 – 9

50 Wo/50 Zw

4 – 24

 

Available Models

Model

Description

 

DHT-3

Textile moisture meter with standard accessories and digital display

 

 

alternative

 

TEM

Textile moisture meter without standard accessories (only display unit)

more

TEM-I

Textile moisture meter with standard accessories

more

TEM HM

Textile moisture meter with standard accessories and surface electrode

more

 

100% Germany/ Japan  Origin

Hans Schmidt Vietnam

Model: DHT-3
Textile Moisture Meter DHT-3
Including:
Basic type DHT with digital display, measuring cable 50400M,
electrode holder 50404M, needle electrodes 50414M and 50418M

 

 

Model

Brand

100% Germany Origin

Model: TEM-I

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Consisting of basic type TEM with analog display, measuring cable 50200M, electrode holder 50204M, needle electrodes 50205M and 50207M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: 50213M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Surface Electrode

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: 50299M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Calibration Electrode

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: 50210M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Knife Electrode

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: TEM-I

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: 50213M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: YS-20

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Non-contact measurement: 1 - 99999 min

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Contact measurement: 1 - 19999 min -1, 0.02 - 99999 m, 0.10 - 1999 m/min.

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: DX2-5000-ASYB-M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Tension Meter

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Included:

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

- Code R515023 (Guide Roller Set, type ASYB)

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

- Code M (Memory Pointer)

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: DXL-5000-M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Tension Meter

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Included:

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

- Standard Guide Roller

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

- Code M (Memory Pointer)

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: ZED-500

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: ZEF-50

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: ZEF-100

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: ZF2-30

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: ZF2-50

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: DT-315N

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: PH-100A

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: FD-50

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: ZF2-100

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Order Code: TEM-I

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Textile Moisture Meter

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

With standard accessories (complete), consisting of basic type TEM with analog display, measuring cable 50200M, electrode holder 50204M, needle electrodes 50205M and 50207M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Order Code: 50299M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Calibration Electrode

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Order Code: 50213M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

Surface Electrode

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Calibration Report

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: TEM-I

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: 50213M

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: DX2-120-W

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: DX2-200-W

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

100% Germany Origin

Model: DX2-400-W

Hans Schmidt Vietnam, Hans Schmidt ANS Vietnam, ANS Vietnam

 

 

Model

Tension Range

Measuring Head Width*

SCHMIDT Calibration Material**

ZF2-5

1 – 5 cN

43 mm

thread: 25 tex

ZF2-10

1 – 10 cN

43 mm

thread: 25 tex

ZF2-12

1 – 12 cN

43 mm

thread: 25 tex

ZF2-20

2 – 20 cN

43 mm

thread: 25 tex

ZF2-30

3 – 30 cN

43 mm

PA: 0.12 mm Ø

ZF2-50

5 – 50 cN

43 mm

PA: 0.12 mm Ø

ZF2-100

10 – 100 cN

43 mm

PA: 0.12 mm Ø

 

Model

Measuring Range

Resolution

Measuring Head Width*

SCHMIDT Calibration Material**

ZEF-50

 0.5 – 50.0 cN

0.1 cN

43 mm

PA: 0.12 mm Ø

ZEF-100

0.5 – 100.0 cN

0.1 cN

43 mm

PA: 0.12 mm Ø

ZEF-200

    1 – 200 cN

   1 cN

43 mm

PA: 0.12 mm Ø

 

Thang đo
Tension – Lực căng

Thang đo
Speed – Tốc độ

Thang đo
Length- Chiều dài

SCHMIDT
Calibration Material*

PT-100

0.5 – 100.0 cN

PA: 0.20 mm Ø

Dòng thay thế

PT-100-L

0.5 – 100.0 cN

0 – 1999 m/min

0 – 1999 m/min

PA: 0.20 mm Ø

 

Model

Tension Ranges

Measuring Head Width*

SCHMIDT Calibration Material**

Material Thickness Compensator

DX2-50

10 – 50 cN

66 mm

PA: 0.12 mm Ø

no

DX2-120

20 – 120 cN

66 mm

PA: 0.12 mm Ø

no

DX2-200

20 – 200 cN

66 mm

PA: 0.12 mm Ø

no

DX2-400

20 – 400 cN

66 mm

PA: 0.20 mm Ø

no

DX2-1000

50 – 1000 cN

66 mm

PA: 0.30 mm Ø

yes

DX2-2000

200 – 2000 cN

116 mm

PA: 0.50 mm Ø

yes

DX2-5000

400 – 5000 cN

116 mm

PA: 0.80 mm Ø

yes

DX2-8000

1000 – 8000 cN

116 mm

PA: 1.00 mm Ø

yes

DX2-10K

2.5 – 10 daN

116 mm

PA: 1.00 mm Ø

yes

DX2-20K-L

5 – 20 daN

216 mm

PA: 1.50 mm Ø

yes

 

Model

Measuring Range

Take-up Speed

SCHMIDT Calibration *

MKM-50

10 – 50 cN

15 m/min

PA: 0.12 mm Ø

MKM-100

10 – 100 cN

15 m/min

PA: 0.12 mm Ø

MKM-400

50 – 400 cN

8 m/min

PA: 0.20 mm Ø

 

Model

Tension Ranges

Measuring Head Width*

SCHMIDT Calibration Material**

Q-10

2 – 10 cN

65 mm

PA: 0.12 mm Ø

Q-20

2 – 20 cN

65 mm

PA: 0.12 mm Ø

Q-30

3 – 30 cN

65 mm

PA: 0.12 mm Ø

Q-50

5 – 50 cN

65 mm

PA: 0.12 mm Ø

 

Q-100

10 – 100 cN

65 mm

PA: 0.12 mm Ø

Q-200

20 – 200 cN

65 mm

PA: 0.12 mm Ø

Q-300

20 – 300 cN

65 mm

PA: 0.20 mm Ø

Q-500

50 – 500 cN

85 mm

PA: 0.20 mm Ø

Q-1000

50 – 1000 cN

85 mm

PA: 0.30 mm Ø

 

 

ETB-100

ETX-100

0.3 – 100.0 cN

0.1 cN

24 mm

PA: 0.20 mm Ø**

ETB-200

ETX-200

2.0 – 200.0 cN

0.1 cN

24 mm

PA: 0.20 mm Ø**

ETB-500

ETX-500

2.0 – 500.0 cN

0.1 cN

24 mm

PA: 0.20 mm Ø**

ETB-1000

ETX-1000

3 – 1000 cN

0.1 cN

38 mm

PA: 0.30 mm Ø***

ETB-2000

ETX-2000

3 – 2000 cN

0.1 cN

38 mm

PA: 0.50 mm Ø***

 

Model

Measuring Range

SCHMIDT Calibration Material*

MST-500

1 up to 500 cN

PA: 0.2 mm Ø

MST-1000

1 up to 1000 cN

PA: 0.3 mm Ø

MST-2000

1 up to 2000 cN

PA: 0.5 mm Ø

 

Model

Measuring Range
in kN

Measuring Range
in lbf

Measuring Range
in kgf

CTM-2000

10 kN

2000 lbf

1000 kgf

CTM-10000

45 kN

10000 lbf

4500 kgf

 

Model

Measuring Range

Measuring Head Width*

SCHMIDT Calibration Material**

DNW-100K

10 – 100 daN

265 mm

steel rope 2 mm Ø

DNW-200K

20 – 200 daN

265 mm

steel rope 2 mm Ø

DNW-300K

30 – 300 daN

265 mm

steel rope 3 mm Ø

DNW-400K

40 – 400 daN

265 mm

steel rope 4 mm Ø

 

Model

Measuring Range
in kN

Measuring Range
in lbf

Measuring Range
in kgf

CTM-2000

10 kN

2000 lbf

1000 kgf

CTM-10000

45 kN

10000 lbf

4500 kgf

 

Model

Application

Recommended
Roller Ø

Radius of
Flat surface

HPSA-R20-M

rubber coated rollers and rollers

< 40 mm

20 mm

HPSA-R35-M

rubber coated rollers and rollers

40 – 70 mm

35 mm

HPSA-R55-M

rubber coated rollers and rollers

70 – 110 mm

55 mm

HPSA-M

rubber coated rollers and rollers

> 110 mm

18 mm Ø

 

Model

Measuring Range

Operation Mode

LMC-V

1 – 999999 cm

with sensor/manual

LMI-V

1 – 999999 in

with sensor/manual

Dòng thay thế

 

 

LMC

1 – 999999 cm

manual

LMI

1 – 999999 in

manual

 

 

 

 

 

Liên hệ & Báo giá chi tiết:

Sale ANS Vietnam:

thuyho@ansgroup.asia

  Trực tiếp FaceBook

 Trực tiếp Zalo: 0783698645 

 

=====================================================

Click xem thêm ứng dụng sản phẩm khác

Đại lý phân phối chính hãng tại Vietnam 

Báo giá ngay – Hàng chính hãng – Bảo hành 12 tháng – Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật 24/7 

Xem thêm sản phẩm hãng Hans Schmidt tại đây

Xem thêm thông tin về thương hiệu khác tại đây

Xem thêm sản phẩm khác tại đây