
Cảm biến lưu lượng điện từ điện dung CX Aichi Tokei Denki
Price: Contact
Brand: Aichi Tokei Denki Vietnam
Category: Thiết bị tự động hóa
Supplier: ANS Vietnam
Origin: 100% Japan Origin
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
![]() |
Online | 48 |
![]() |
Access times | 9620625 |
Cảm biến lưu lượng điện từ điện dung CX Aichi Tokei Denki
Price: Contact
Brand: Aichi Tokei Denki Vietnam
Category: Thiết bị tự động hóa
Supplier: ANS Vietnam
Origin: 100% Japan Origin
Ứng dụng sản phẩm: Automotive
Model |
CX |
|||
Nominal Diameters
|
10 |
15 |
20 |
|
0.5 ~ 15 L/min |
2.0 ~ 60 L/min |
|||
Displayable Flow-Rate Range |
0.0 ~ 18 L/min |
0.0 ~ 72 L/min |
||
Low-Flow Cut-Off |
0.45 L/min |
1.8 L/min |
||
Repeatability Accuracy |
±2%F.S. (No need of straight piping) |
|||
Temperature
|
Ambient Temperature |
±5%F.S. (Relative error when changing from the standard temperature 25°C to 10°C or 50°C) |
||
Fluid Temperature |
±5%F.S. (Relative error when changing from the standard temperature 25°C to 1°C or 85°C) |
|||
Piping Connection |
Rc3/8 |
Rc1/2 |
Rc3/4 |
|
Fluid Temperature Range |
0 ~ 85°C |
|||
Conductivity Range |
5μS/cm ~ 3mS/cm |
|||
Measurable Fluids |
Water, water-soluble coolant |
|||
Working Pressure |
0 ~ 1 MPa |
|||
Pressure Resistance |
2 MPa |
|||
Pressure Drop |
0.02 MPa or less |
|||
Response Time (63% Response) |
0.25s / 0.5s / 1s / 2s / 5s (Default Value: 1s) |
|||
Working Ambient Temperature/Working Ambient Humidity |
0 ~ 50°C / 35 ~ 85%RH (Non-condensing) |
|||
LED Display |
|
Main Display: 4 digits and 7 segments (Two-color display in green and red) Sub Display: 6 digits and 11 segments (White) |
||
Main Display |
Displays either instantaneous flow-rate or accumulated flow volume |
|||
Sub Display |
Output mode or input mode, flow direction, arbitrary characters (Selectable) |
|||
Display Unit |
Instantaneous flow-rate: L/min; Accumulated flow volume: L, kL or ML (Selectable)
|
|||
Switch Output |
Maximum Load Voltage/Current |
30 VDC / 50 mA |
||
Output Modes |
Level judgment mode/ Window judgment mode/ Trip accumulated flow volume output mode/ Accumulated flow volume pulse output mode/ Alarm output mode (Selectable)
|
|||
Analog Output
|
Voltage/ Current |
1 to 5 V DC load impedance: 50 kΩ or higher/4 to 20 mA load impedance: 500 Ω or less
|
||
Switch Input
|
Input Time |
20 ms or longer |
||
Short-Circuit Current |
Approximately 2 mA |
|||
Protection Class |
IP65 (When using the body-connection connector cable) |
|||
Current Consumption |
65 mA or less |
|||
Power Source |
24 VDC ± 10% P-P Ripple within ± 10% |
|||
Installation Position |
Free |
|||
Weight |
Approx.460g |
Approx.490g |
Approx520g |
|
Wetted-Parts Materials |
PPS / FKM / Bronze (CAC804) |
|||
Accessory |
Body-connection connector cable: 3 m |
|||
Optional Parts |
Installation bracket |
Sale ANS Vietnam:
support@ansgroup.asia
Trực tiếp Zalo: 0911472255
=====================================================
Click xem thêm ứng dụng sản phẩm khác
Đại lý phân phối chính hãng tại Vietnam
Báo giá ngay – Hàng chính hãng – Bảo hành 12 tháng – Tư vấn hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Xem thêm sản phẩm hãng Aichi Tokei Denki tại đây
Xem thêm thông tin về thương hiệu khác tại đây
Xem thêm sản phẩm khác tại đây
ANS Vietnam (Anh Nghi Son Service Trading Co., Ltd.)
Add: 135 Đường số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, TP. HCM, Việt Nam
Tel: 028 3517 0401 - 028 3517 0402 - Fax: 028 3517 0403 - Hotline: 0911 47 22 55
Email: support@ansgroup.asia;
Website: anhnghison.com